đàn cầm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc cụ cổ truyền Trung Hoa: "đàn cầm" là một loại đàn dây cổ xưa, thường có năm hoặc bảy dây, được chơi bằng cách gảy. Đây là nhạc cụ thuộc họ đàn tranh, có âm thanh trầm ấm, thường được dùng trong âm nhạc cung đình và văn hóa truyền thống Đông Á.
- Biểu tượng văn hóa: Trong văn học và triết học cổ điển, "đàn cầm" còn tượng trưng cho sự thanh cao, tao nhã và tinh thần nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nghệ sĩ ngồi gảy đàn cầm dưới ánh trăng. (Người nghệ sĩ chơi loại đàn cổ có năm hoặc bảy dây dưới ánh trăng.)
- Đàn cầm là nhạc cụ yêu thích của các nhà nho xưa. (Loại đàn dây cổ truyền này được các học giả thời xưa ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đàn cầm, đàn sắt": cụm từ chỉ sự hòa hợp trong quan hệ vợ chồng hoặc tình bạn, lấy từ tích "cầm sắt hảo hợp" (đàn cầm và đàn sắt hòa âm).
- Họ sống với nhau như đàn cầm, đàn sắt. (Họ sống hòa thuận, gắn bó như hai nhạc cụ hòa âm.)
"cầm kỳ thi họa": bốn môn nghệ thuật tao nhã của người xưa, trong đó "cầm" là đàn cầm.
- Ông cụ thông thạo cầm kỳ thi họa. (Ông cụ giỏi cả đàn, cờ, thơ và vẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Đàn sắt (danh từ): một loại đàn cổ khác, thường đi cùng với đàn cầm để chỉ sự hòa hợp.
- Cầm sắt hảo hợp. (Đàn cầm và đàn sắt hòa âm với nhau.)
Cầm (danh từ, ngắn gọn): từ gốc Hán chỉ "đàn cầm", thường xuất hiện trong văn viết cổ hoặc từ ghép.
- Cầm ca. (Hát có đàn cầm đệm.)
Từ đồng nghĩa
- Đàn tranh: một loại đàn dây tương tự, nhưng thường có 16-21 dây và phổ biến hơn ở Việt Nam.
- Cổ cầm: tên gọi khác của đàn cầm trong văn hóa Trung Hoa.
Thành ngữ liên quan
Cầm sắt hảo hợp: chỉ sự hòa thuận, gắn bó giữa vợ chồng hoặc bạn bè.
- Đôi vợ chồng ấy thật cầm sắt hảo hợp. (Họ sống hòa thuận, yêu thương nhau như đàn cầm và đàn sắt hòa âm.)
Cầm kỳ thi họa: bốn môn nghệ thuật thanh cao của người xưa.
- Người quân tử nên biết cầm kỳ thi họa. (Người có đức hạnh nên am hiểu các nghệ thuật tao nhã.)